Đào tạo nhân tài, suy cho cùng, không phải để tạo ra những cá nhân vượt trội cho riêng họ, mà để hình thành những con người có đủ trí tuệ, đạo lý và bản lĩnh để gánh vác tương lai chung. Đó là trách nhiệm của giáo dục, của xã hội và của chính mỗi nhân tài trên hành trình tự hoàn thiện mình.
Trong mọi thời đại, câu hỏi “nhân tài có cần đào tạo không?” luôn xuất hiện như một điểm giao thoa giữa niềm tin vào thiên phú và niềm tin vào giáo dục. Có người cho rằng nhân tài là do bẩm sinh, “trời sinh voi sinh cỏ”, đào tạo chỉ có tác dụng với số đông trung bình. Người khác lại khẳng định: không có đào tạo thì không thể có nhân tài thực thụ. Thực tế lịch sử, khoa học và kinh nghiệm giáo dục của cả Đông lẫn Tây đều cho thấy: thiên phú là điều kiện cần, nhưng đào tạo mới là điều kiện đủ để nhân tài trở thành lực lượng kiến tạo xã hội. Minh triết xưa “ngọc bất trác bất thành khí, nhân bất học bất tri lý” vì thế vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và thời sự.
Trong khoa học xã hội và khoa học nhận thức, nhân tài không được hiểu như một “ân huệ thần bí”, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa di truyền, môi trường và quá trình học tập có định hướng. Các nghiên cứu về tâm lý học phát triển và khoa học thần kinh cho thấy: năng lực bẩm sinh chỉ tạo ra một phổ tiềm năng, còn việc tiềm năng ấy có được hiện thực hóa hay không phụ thuộc rất lớn vào giáo dục, trải nghiệm và kỷ luật rèn luyện.
Những công trình nghiên cứu nổi tiếng về “thực hành có chủ đích” chỉ ra rằng, sự xuất sắc trong khoa học, nghệ thuật hay quản trị hiếm khi là kết quả của tài năng thuần túy. Ngược lại, đó là kết quả của quá trình học tập dài hạn, có hệ thống, dưới sự dẫn dắt của những người thầy và môi trường phù hợp. Ngay cả những cá nhân được xem là thiên tài cũng cần đào tạo để cấu trúc hóa tư duy, rèn luyện phương pháp và chuyển hóa năng lực thành giá trị xã hội.
Từ góc nhìn này, câu hỏi “nhân tài có cần đào tạo không?” thực chất nên được đặt lại thành: nếu không được đào tạo, nhân tài sẽ trở thành điều gì? Câu trả lời thường không mấy lạc quan: tiềm năng bị lãng phí, năng lực phát triển lệch lạc, hoặc thậm chí trở thành gánh nặng cho cộng đồng.
Tư duy ấy không hề xa lạ với cha ông ta. Câu nói “ngọc bất trác bất thành khí” thể hiện một nhận thức sâu sắc về bản chất của tài năng. Ngọc quý, nếu không được mài giũa, chỉ là viên đá thô. Con người, dù thông minh đến đâu, nếu không học tập và rèn luyện, cũng không thể hiểu đạo lý, càng không thể gánh vác việc lớn.
Trong truyền thống Á Đông, giáo dục không chỉ nhằm truyền tri thức, mà trước hết là quá trình “thành nhân”, sau đó mới “thành tài”. Nhân tài không được định nghĩa bằng sự hơn người về trí tuệ thuần túy, mà bằng khả năng hiểu đạo, giữ lễ, biết đặt mình trong trật tự xã hội và gánh trách nhiệm với cộng đồng. Vì thế, đào tạo nhân tài luôn gắn liền với rèn nhân cách.
Trong sách Luận ngữ, Khổng Tử từng dạy: “Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi” nghĩa là học mà không suy nghĩ thì không thông, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm. Đó là lời nhắc rằng thiên tư trí tuệ nếu không được dẫn dắt bởi học tập và phương pháp sẽ dễ rơi vào chủ quan, ngạo mạn và sai lầm.
Khi “nhân tài” không được đào tạo trách nhiệm xã hội: bài học lịch sử
Lịch sử thế giới cho thấy tài năng vượt trội, nếu không được đặt trên nền tảng giáo dục toàn diện và đạo lý nhân văn, có thể trở thành con dao hai lưỡi. Adolf Hitler là một ví dụ điển hình trong chính trị: sở hữu trí tuệ sắc bén, khả năng diễn thuyết và tổ chức quần chúng hiếm có, nhưng tư duy bị dẫn dắt bởi chủ nghĩa độc tài cực đoan và thiếu chuẩn mực đạo đức đã khiến ông phát động Thế chiến II và thảm họa diệt chủng Holocaust dẫn đến cái chết của khoảng sáu triệu người Do Thái và hàng triệu nạn nhân khác, để lại những vết thương sâu sắc cho nhân loại. Tài năng lãnh đạo, khi không được kiểm soát bởi trách nhiệm xã hội, có thể gây ra hậu quả khôn lường.
Trong khoa học – công nghệ, trường hợp của Fritz Haber càng cho thấy rõ nghịch lý này. Ông là một nhà hóa học kiệt xuất, người góp phần phát minh quy trình tổng hợp amoniac cứu hàng triệu người khỏi nạn đói. Nhưng chính ông cũng là người tiên phong trong việc phát triển vũ khí hóa học trong Thế chiến I, khiến khoa học bị sử dụng như công cụ hủy diệt. Trí tuệ lớn, nếu thiếu định hướng nhân văn, có thể phục vụ cả sự sống lẫn cái chết.
Ngược lại, những con người như Albert Einstein hay các nhà khoa học Nhật Bản, Đức sau Thế chiến II lại cho thấy sức mạnh của đào tạo gắn với trách nhiệm đạo đức. Einstein không chỉ là thiên tài vật lý, mà còn là tiếng nói phản tỉnh mạnh mẽ về hòa bình và trách nhiệm của khoa học. Các quốc gia phát triển bền vững ngày nay cũng không đặt cược vào “thiên tài đơn lẻ”, mà xây dựng hệ thống đào tạo lâu dài, nơi nhân tài được nuôi dưỡng cả về chuyên môn, tư duy phản biện, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần phụng sự cộng đồng.
Điều này cho thấy: đào tạo không làm mất đi cá tính hay tài năng tự nhiên, mà giúp nhân tài “đi đúng hướng”, phát huy tối đa giá trị và hạn chế rủi ro cho xã hội.
Đào tạo nhân tài: không phải nhồi nhét, mà là khai mở
Một hiểu lầm phổ biến khiến nhiều người nghi ngại đào tạo là đồng nhất đào tạo với nhồi nhét kiến thức và khuôn mẫu hóa con người. Thực chất, đào tạo nhân tài đúng nghĩa là quá trình khai mở, giúp cá nhân hiểu rõ bản thân, làm chủ tư duy và phát triển năng lực một cách có ý thức.
Khoa học giáo dục hiện đại nhấn mạnh vai trò của giáo dục cá thể hóa: mỗi nhân tài có nhịp phát triển, thế mạnh và hạn chế riêng. Đào tạo vì thế không phải là ép mọi người vào cùng một khuôn, mà là tạo điều kiện để từng cá nhân phát triển tối ưu trong một hệ giá trị chung. Đây chính là sự tiếp nối tinh thần “trác ngọc” của người xưa: mài giũa đúng cách để giữ được vẻ đẹp tự nhiên, chứ không làm vỡ viên ngọc.
Trong bối cảnh hiện nay, đào tạo nhân tài còn cần gắn với năng lực học tập suốt đời. Tri thức thay đổi nhanh đến mức không ai có thể dựa vào tài năng bẩm sinh hay kiến thức ban đầu để đi suốt cuộc đời. Nhân tài của thế kỷ XXI là người biết học, biết tự làm mới mình và biết thích ứng với biến động.
Nhân tài và đạo lý: điều đào tạo không thể bỏ qua
Một trong những điểm sâu sắc nhất của tư tưởng giáo dục truyền thống là sự gắn kết giữa “học” và “lý”. “Nhân bất học bất tri lý” không chỉ nói đến lý lẽ tri thức, mà còn là đạo lý làm người. Nhân tài nếu chỉ giỏi mà không có đạo, không có chuẩn mực giá trị, thì càng tài giỏi càng nguy hiểm.
Đào tạo nhân tài vì thế không thể tách rời giáo dục đạo đức, văn hóa và trách nhiệm xã hội. Đây không phải là vấn đề luân lý trừu tượng, mà là yêu cầu thực tiễn của quản trị và phát triển. Một kỹ sư không có đạo đức nghề nghiệp có thể gây thảm họa; một nhà quản lý không có trách nhiệm xã hội có thể làm tổn hại hàng triệu người như vấn nạn hàng giả, hàng kém chất lượng đang diễn ra hiện nay.
Trên tinh thần ấy, người xưa luôn đặt “tu thân” làm gốc. Tu thân không phải để trở nên hoàn hảo, mà để hiểu giới hạn của mình, biết tự điều chỉnh và không đánh mất lương tâm trước quyền lực hay lợi ích.
Trả lời câu hỏi: nhân tài có cần đào tạo không?
Từ cả góc nhìn khoa học lẫn minh triết truyền thống, câu trả lời là rõ ràng: nhân tài không chỉ cần đào tạo, mà càng là nhân tài thì càng cần được đào tạo đúng cách. Đào tạo giúp nhân tài chuyển hóa tiềm năng thành năng lực thực sự, giúp cá nhân gắn kết tài năng với đạo lý và giúp xã hội tránh được những rủi ro do tài năng không được định hướng.
Vấn đề không nằm ở việc có đào tạo hay không, mà nằm ở đào tạo như thế nào. Đào tạo nhân tài không phải là tạo ra những con người giống nhau, mà là nuôi dưỡng những cá nhân khác biệt trong một nền tảng giá trị chung; không phải là nhồi nhét kiến thức, mà là rèn luyện tư duy, nhân cách và năng lực tự học.
Trong một thế giới đầy biến động, nơi tri thức và công nghệ thay đổi từng ngày, việc phát hiện và đào tạo nhân tài càng trở nên sống còn. Nhưng nếu chỉ tôn thờ tài năng bẩm sinh mà xem nhẹ giáo dục, xã hội sẽ phải trả giá bằng sự lãng phí và bất ổn. Minh triết “ngọc bất trác bất thành khí” không chỉ là lời dạy cổ xưa, mà là một nguyên lý phát triển mang tính khoa học và nhân văn sâu sắc.
Ưu Đàm