Sự Tác Động Của Những Quy Luật Bản Chất Con Người Đối Với Việc Hình Thành Tính Cách Và Thói Quen

by admintd

Con người thường tin rằng tính cách và thói quen của mình là kết quả của giáo dục, ý chí cá nhân hoặc những lựa chọn có ý thức. Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học hiện đại cùng với những phân tích sâu sắc của Robert Greene, tác giả cuốn The Laws of Human Nature, cho thấy một sự thật phức tạp hơn: đằng sau hành vi có ý thức là những quy luật bản chất mang tính phổ quát, âm thầm chi phối cách con người suy nghĩ, cảm nhận và hành động. Hiểu được những quy luật này không nhằm biện minh cho hành vi, mà giúp con người nhận diện rõ hơn chính mình, từ đó chủ động hình thành tính cách và thói quen một cách tỉnh táo.
Theo tâm lý học, bản chất con người được cấu thành từ các hệ thống tiến hóa lâu dài: nhu cầu sinh tồn, nhu cầu thuộc về, nhu cầu được công nhận và kiểm soát môi trường. Những nhu cầu này không biến mất trong xã hội hiện đại, mà chỉ thay đổi hình thức biểu hiện. Robert Greene nhấn mạnh rằng con người, dù có lý trí, vẫn bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm xúc, ham muốn và nỗi sợ mang tính bản năng. Khi không ý thức được điều này, ta dễ nhầm lẫn giữa “tôi chọn” và “tôi bị thúc đẩy”.
Một quy luật cốt lõi của bản chất con người là xu hướng hành động dựa trên cảm xúc rồi mới dùng lý trí để hợp thức hóa. Nghiên cứu của tâm lý học nhận thức cho thấy phần lớn quyết định hàng ngày được đưa ra trong vô thức, dựa trên cảm xúc và các khuôn mẫu quen thuộc. Robert Greene gọi đây là “sự tự lừa dối tinh vi”: con người tin rằng mình lý trí, trong khi thực chất đang bảo vệ cái tôi và nhu cầu cảm xúc. Quy luật này ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành tính cách: nếu một người thường xuyên phản ứng phòng vệ, nóng nảy hay né tránh, những phản ứng ấy dần trở thành “tính cách”, dù ban đầu chỉ là cơ chế tự vệ.
Một quy luật khác là xu hướng tìm kiếm sự xác nhận từ bên ngoài. Tâm lý học xã hội chỉ ra rằng nhu cầu được công nhận là động lực mạnh mẽ định hình hành vi con người. Robert Greene phân tích rằng nhiều thói quen, từ làm việc quá sức, chạy theo thành tích, đến so sánh bản thân liên tục, bắt nguồn từ nỗi sợ bị xem thường hoặc bị loại trừ. Khi sự công nhận bên ngoài trở thành nguồn giá trị chính, con người dễ hình thành những thói quen không xuất phát từ nhu cầu nội tại, mà từ áp lực xã hội. Lâu dần, những thói quen ấy ăn sâu vào nhân cách, khiến con người đánh mất khả năng tự định hướng.
Bản chất con người cũng chịu chi phối bởi quy luật lặp lại. Trong tâm lý học hành vi, một hành động được lặp lại nhiều lần sẽ tạo thành đường mòn thần kinh, từ đó hình thành thói quen. Robert Greene mở rộng quy luật này sang bình diện tính cách: những khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại trong mối quan hệ, công việc và cách đối diện với khó khăn sẽ dần “đóng khung” con người trong một vai trò quen thuộc. Điều đáng chú ý là con người thường đồng nhất mình với những khuôn mẫu ấy, gọi đó là “tôi là người như vậy”, trong khi quên mất rằng đó chỉ là kết quả của lịch sử hành vi chưa được soi chiếu.
Một quy luật quan trọng khác mà Robert Greene nhấn mạnh là sự chi phối của cái tôi. Tâm lý học cho thấy cái tôi có xu hướng bảo vệ hình ảnh bản thân bằng mọi giá, kể cả việc bóp méo thực tế. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách: người có cái tôi mong manh dễ trở nên phòng thủ, đổ lỗi hoặc ám ảnh quyền lực; người có cái tôi phình đại lại dễ rơi vào tự mãn và mù quáng. Những phản ứng này, khi không được nhận diện, sẽ dần trở thành thói quen ứng xử cố định, hạn chế khả năng học hỏi và thay đổi.
Robert Greene cũng đặc biệt lưu ý đến quy luật “bóng tối” trong bản chất con người, khái niệm tương đồng với “shadow” của Carl Jung. Đó là những ham muốn, xung lực và cảm xúc bị dồn nén vì không phù hợp với hình ảnh bản thân hoặc chuẩn mực xã hội. Tâm lý học chỉ ra rằng những phần bị chối bỏ này không biến mất, mà tìm cách biểu hiện gián tiếp thông qua thói quen tiêu cực, hành vi phá hoại hoặc sự phán xét người khác. Khi không đối diện với “bóng tối” của mình, con người dễ phát triển những tính cách lệch lạc mà chính họ cũng không hiểu nguyên nhân.
Trong hiện thực xã hội hiện đại, tác động của các quy luật bản chất con người càng trở nên mạnh mẽ. Môi trường cạnh tranh, mạng xã hội và nhịp sống nhanh kích hoạt liên tục các nhu cầu bản năng: so sánh, khẳng định bản thân, kiểm soát hình ảnh. Những kích thích này làm tăng phản ứng cảm xúc và giảm khả năng phản tư. Hệ quả là tính cách và thói quen được hình thành nhanh hơn, nhưng cũng nông hơn, thiếu chiều sâu ý thức. Con người dễ sống theo phản xạ hơn là theo lựa chọn có chủ đích.
Tuy nhiên, cả tâm lý học lẫn Robert Greene đều không nhìn bản chất con người theo hướng bi quan tuyệt đối. Nhận diện các quy luật này chính là chìa khóa để vượt lên chúng. Khi con người hiểu rằng mình có xu hướng bị cảm xúc chi phối, họ có thể học cách tạm dừng trước khi phản ứng. Khi nhận ra nhu cầu được công nhận, họ có thể dần xây dựng giá trị nội tại. Khi thấy rõ các khuôn mẫu lặp lại, họ có cơ hội phá vỡ chúng bằng những hành vi có ý thức mới.
Sự hình thành tính cách và thói quen, vì thế, không phải là định mệnh cố định, mà là kết quả của sự tương tác liên tục giữa bản chất và ý thức. Robert Greene gọi trạng thái lý tưởng là “tự chủ nội tâm”, khi con người không phủ nhận bản chất của mình, nhưng cũng không bị nó dẫn dắt một cách mù quáng. Tâm lý học hiện đại cũng khẳng định rằng khả năng tự nhận thức cao giúp con người tái cấu trúc thói quen, điều chỉnh nhân cách và sống linh hoạt hơn trước thay đổi.
Cuối cùng, hiểu các quy luật của bản chất con người không nhằm thao túng hay kiểm soát người khác, mà trước hết là để hiểu chính mình. Khi hiểu mình, con người bớt tự trách, bớt phán xét và bớt ngộ nhận. Tính cách khi ấy không còn là chiếc lồng vô hình giam giữ ta, mà trở thành nền tảng linh hoạt để phát triển. Thói quen không còn là sự lặp lại vô thức của quá khứ, mà là kết quả của những lựa chọn ngày càng tỉnh táo hơn. Đó chính là con đường mà cả khoa học tâm lý và tư tưởng Robert Greene cùng hướng tới: con đường trưởng thành trong nhận thức về chính bản chất con người.

Ưu Đàm

You may also like

Leave a Comment