Trong những năm gần đây, khái niệm “tổn thương” xuất hiện ngày càng nhiều trong đời sống xã hội. Nó không chỉ hiện diện trong các phòng tham vấn tâm lý, trên mạng xã hội hay trong diễn ngôn học thuật, mà còn len lỏi vào cách con người nhìn nhận bản thân và người khác. Tuy nhiên, sự phổ biến ấy vừa là cơ hội để con người quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần, vừa đặt ra nguy cơ hiểu sai, lạm dụng hoặc giản lược một hiện tượng tâm lý phức tạp. Nhận diện tổn thương một cách khoa học, logic và gắn với hiện thực thời đại vì thế trở thành yêu cầu cấp thiết.
Từ góc độ khoa học tâm lý, “tổn thương tâm lý” được hiểu là phản ứng của hệ thần kinh trước những sự kiện vượt quá khả năng thích ứng thông thường của cá nhân. Đó có thể là những biến cố lớn như chiến tranh, thiên tai, bạo lực, mất mát nghiêm trọng; nhưng cũng có thể là những trải nghiệm kéo dài, âm ỉ như bị bỏ rơi, bị kiểm soát, thiếu an toàn cảm xúc trong gia đình hoặc môi trường xã hội. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: tổn thương không chỉ nằm ở bản thân sự kiện, mà ở cách hệ thần kinh và tâm trí của con người ghi nhận và xử lý sự kiện đó.
Nghiên cứu thần kinh học cho thấy, khi con người trải qua tổn thương, các vùng não liên quan đến sinh tồn như hạch hạnh nhân hoạt động mạnh, trong khi vùng vỏ não trước trán, nơi đảm nhiệm tư duy lý trí và điều tiết cảm xúc, bị suy giảm chức năng tạm thời. Hệ quả là người mang tổn thương dễ rơi vào trạng thái cảnh giác cao độ, phản ứng quá mức hoặc tê liệt cảm xúc. Những phản ứng này từng có chức năng bảo vệ con người trong quá khứ, nhưng trong đời sống hiện đại, chúng lại dễ gây xung đột nội tâm và xã hội nếu không được nhận diện và chuyển hóa.
Trong bối cảnh xã hội hiện nay, tổn thương không còn là hiện tượng cá biệt, mà mang tính phổ biến và có tính hệ thống. Nhịp sống nhanh, áp lực cạnh tranh, sự bất ổn về kinh tế, biến động giá trị và sự đứt gãy trong các mối quan hệ truyền thống đã tạo ra một môi trường dễ phát sinh tổn thương. Nhiều người lớn lên trong những gia đình thiếu an toàn cảm xúc, nơi nhu cầu được lắng nghe và thấu hiểu không được đáp ứng. Khi bước ra xã hội, họ tiếp tục đối diện với áp lực phải “thành công”, phải “ổn”, phải “mạnh mẽ”, trong khi bên trong là những vết nứt chưa từng được gọi tên.
Tâm lý học hiện đại chỉ ra rằng một trong những khó khăn lớn nhất của xã hội ngày nay là sự mơ hồ trong việc nhận diện tổn thương. Không ít người nhầm lẫn giữa cảm xúc tiêu cực nhất thời và tổn thương sâu sắc; giữa trách nhiệm cá nhân và ảnh hưởng của trải nghiệm quá khứ; giữa việc thấu hiểu tổn thương và việc sử dụng tổn thương như một căn cước. Khi tổn thương trở thành nhãn dán, con người có nguy cơ bị “đóng khung” trong vai nạn nhân, thay vì được hỗ trợ để phục hồi và trưởng thành.
Từ góc nhìn khoa học xã hội, nhận diện tổn thương đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng giữa nguyên nhân, biểu hiện và hệ quả. Một người có thể mang tổn thương mà không ý thức được, thể hiện qua các hành vi như né tránh thân mật, cầu toàn cực đoan, dễ nổi giận, hoặc phụ thuộc cảm xúc… Ngược lại, cũng có người ý thức rõ về tổn thương của mình nhưng chưa có năng lực xử lý, dẫn đến việc lặp lại các khuôn mẫu cũ trong mối quan hệ và công việc. Việc nhận diện đúng giúp chuyển trọng tâm từ phán xét sang hiểu biết, từ trách móc sang trách nhiệm.
Hiện thực thời đại số càng làm vấn đề trở nên phức tạp. Mạng xã hội tạo điều kiện để con người chia sẻ trải nghiệm cá nhân, nhưng cũng dễ biến tổn thương thành nội dung tiêu thụ nhanh, thiếu chiều sâu. Những câu chuyện đau khổ được kể lại liên tục có thể giúp người khác nhận ra mình không đơn độc, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ củng cố cảm giác bất lực nếu không đi kèm với định hướng phục hồi. Tâm lý học gọi đây là hiện tượng “đồng cảm quá mức”, khi xã hội bị bao phủ bởi cảm xúc tiêu cực mà thiếu các công cụ chuyển hóa lành mạnh.
Một điểm then chốt khác trong việc nhận diện tổn thương hiện nay là mối quan hệ giữa cá nhân và cấu trúc xã hội. Không phải mọi đau khổ đều bắt nguồn từ yếu tố cá nhân; nhiều tổn thương là hệ quả của bất công, bất bình đẳng, bạo lực mang tính hệ thống. Việc cá nhân hóa hoàn toàn tổn thương sẽ dẫn đến xu hướng tự trách và che mờ trách nhiệm của các thiết chế xã hội. Ngược lại, đổ lỗi hoàn toàn cho xã hội lại khiến cá nhân đánh mất quyền chủ động trong quá trình hồi phục. Cách tiếp cận khoa học đòi hỏi nhìn nhận tổn thương trong mối tương tác hai chiều giữa cá nhân và môi trường.
Nhận diện tổn thương một cách lành mạnh không đồng nghĩa với việc sống mãi trong quá khứ. Trái lại, đó là bước đầu tiên để con người giành lại quyền tự chủ tâm lý. Khi tổn thương được gọi tên đúng, con người có thể học cách xây dựng ranh giới, điều chỉnh kỳ vọng, tìm kiếm hỗ trợ và phát triển khả năng tự điều tiết cảm xúc. Tâm lý học phục hồi nhấn mạnh rằng con người không chỉ có khả năng bị tổn thương, mà còn có khả năng phục hồi, một năng lực được gọi là “sức bật tâm lý”.
Trong xã hội hiện nay, việc nâng cao năng lực nhận diện tổn thương không chỉ là nhiệm vụ của cá nhân, mà còn là trách nhiệm của cộng đồng, giáo dục và truyền thông. Một xã hội trưởng thành về mặt tâm lý là xã hội biết tạo ra không gian an toàn để con người nói thật về đau khổ, đồng thời khuyến khích họ đi tiếp bằng ý thức và trách nhiệm. Nhận diện tổn thương, suy cho cùng, không phải để khẳng định mình yếu đuối, mà để hiểu rõ mình đang ở đâu trên hành trình làm người, từ đó lựa chọn cách sống tỉnh táo, nhân văn và bền vững hơn trong một thời đại đầy biến động.
Ưu Đàm