Con người thường nhầm lẫn giữa “tin chắc” và “hiểu rõ”. Ta có cảm giác rằng khi mình càng chắc chắn về một điều gì đó, thì điều đó càng gần với sự thật. Thế nhưng, lịch sử khoa học, chính trị và cả đời sống cá nhân lại cho thấy điều ngược lại: rất nhiều sai lầm nghiêm trọng bắt nguồn từ sự tin chắc tuyệt đối, chứ không phải từ thiếu thông tin.
Trong tâm lý học nhận thức, hiện tượng này được gọi là định kiến tin chắc, khuynh hướng tâm lý khiến con người đánh giá quá cao mức độ đúng đắn của niềm tin, phán đoán hoặc hiểu biết của chính mình, đồng thời xem nhẹ khả năng sai lầm. Đây không phải là sự tự tin lành mạnh, mà là ảo giác về sự đúng đắn, một trạng thái khiến tư duy dừng lại trong khi thực tế vẫn tiếp tục vận động.
Định kiến tin chắc là gì?
Định kiến tin chắc là trạng thái trong đó con người không chỉ tin một điều là đúng, mà còn tin rằng mình không cần phải nghi ngờ nó nữa. Khi đó, niềm tin không còn là giả thuyết mở để kiểm chứng, mà trở thành chân lý cá nhân bất khả xâm phạm. Người mắc định kiến tin chắc không cảm thấy mình đang thiên lệch, bởi chính sự chắc chắn ấy mang lại cảm giác sáng suốt, mạnh mẽ và kiểm soát.
Điểm nguy hiểm của định kiến này nằm ở chỗ nó không biểu hiện bằng sự thiếu hiểu biết, mà thường xuất hiện ở những người có kinh nghiệm, kiến thức hoặc vị thế xã hội. Càng từng “đúng” nhiều lần, con người càng dễ tin rằng mình sẽ tiếp tục đúng, và từ đó đóng lại khả năng học hỏi.
Cơ chế tâm lý tạo ra định kiến tin chắc
Não bộ con người có xu hướng tìm kiếm sự ổn định. Sự không chắc chắn gây lo âu, còn sự chắc chắn, dù sai, lại mang đến cảm giác an toàn. Khi ta tin rằng mình đã hiểu rõ, não giảm tải nhu cầu phải tiếp tục phân tích, tiết kiệm năng lượng và tránh căng thẳng nhận thức.
Bên cạnh đó, định kiến tin chắc gắn chặt với cái tôi. Khi một niềm tin đã trở thành một phần bản sắc cá nhân: “tôi là người hiểu chuyện”, “tôi có con mắt nhìn người”, “tôi từng trải”… thì việc nghi ngờ nó đồng nghĩa với việc đe dọa hình ảnh bản thân. Để bảo vệ cái tôi, não bộ sẽ vô thức loại bỏ thông tin trái chiều và củng cố niềm tin sẵn có.
Ngoài ra, cảm xúc đóng vai trò then chốt. Những niềm tin được hình thành trong bối cảnh cảm xúc mạnh như: thành công, tổn thương, sợ hãi hay tự hào… thường mang sức nặng tâm lý lớn và rất khó bị lung lay. Cảm xúc khiến sự tin chắc trở nên “có lý”, ngay cả khi lý trí không còn dẫn chứng vững vàng.
Biểu hiện của định kiến tin chắc trong đời sống
Định kiến tin chắc hiếm khi xuất hiện dưới dạng phát ngôn thô ráp. Nó thường ẩn sau những câu nói rất quen thuộc: “Tôi quá rõ chuyện này rồi”, “Tôi từng gặp nhiều trường hợp như thế”, “Không cần phải bàn nữa”, hay “Tôi biết chắc người đó là kiểu người gì”.
Trong tranh luận, người mang định kiến tin chắc thường nghe để phản bác, không nghe để hiểu. Mọi lập luận trái chiều đều bị xem là thiếu thực tế, non kinh nghiệm hoặc mang động cơ xấu. Họ không tìm kiếm dữ kiện mới, mà tìm cách bảo vệ kết luận cũ.
Trong đời sống cá nhân, định kiến tin chắc khiến con người đóng khung người khác rất nhanh. Một ấn tượng ban đầu, một sai lầm trong quá khứ hay một câu nói lỡ lời có thể bị phóng đại thành “bản chất con người”. Khi đó, mọi hành vi tiếp theo của đối phương đều bị diễn giải theo khuôn mẫu đã định sẵn.
Trong công việc, định kiến tin chắc khiến những quyết định sai lầm được lặp lại với mức độ tự tin ngày càng cao. Thay vì xem thất bại là tín hiệu cần điều chỉnh, người ta quy lỗi cho hoàn cảnh, cho người khác hoặc cho “chưa đủ thời điểm”.
Sự chi phối của định kiến tin chắc
Ở quy mô xã hội, định kiến tin chắc là mảnh đất màu mỡ cho cực đoan và chia rẽ. Khi mỗi nhóm đều tin chắc mình nắm giữ chân lý, đối thoại trở thành vô nghĩa. Sự khác biệt quan điểm không còn là cơ hội học hỏi, mà là mối đe dọa cần loại bỏ.
Trong chính trị và truyền thông, định kiến tin chắc khiến con người dễ bị thao túng. Những thông điệp khẳng định mạnh mẽ, đơn giản và tuyệt đối thường được tin tưởng hơn những phân tích phức tạp nhưng trung thực. Cảm giác “chắc chắn” được ưu tiên hơn sự thật nhiều chiều.
Trong khoa học, chính định kiến tin chắc từng khiến nhiều học thuyết sai lầm tồn tại hàng thế kỷ. Tiến bộ chỉ xảy ra khi có ai đó dám nghi ngờ điều “ai cũng biết là đúng”.
Làm sao nhận diện định kiến tin chắc ở chính mình?
Nhận diện định kiến tin chắc ở người khác khá dễ: đó là người hiếm khi nói “tôi không biết”, rất khó thay đổi quan điểm và thường cảm thấy khó chịu trước câu hỏi phản biện. Nhưng nhận diện nó ở chính mình mới là thách thức thật sự.
Một dấu hiệu quan trọng là cảm xúc phòng vệ. Khi nghe một ý kiến trái chiều mà bạn lập tức căng thẳng, khó chịu hoặc muốn phản công, đó có thể không phải vì ý kiến kia sai, mà vì sự chắc chắn của bạn đang bị đe dọa.
Một dấu hiệu khác là khi bạn không còn đặt câu hỏi. Khi một niềm tin đã trở nên “quá hiển nhiên để bàn”, rất có thể bạn đã ngừng tư duy và chuyển sang bảo vệ.
Làm thế nào để giảm tác động của định kiến tin chắc?
Định kiến tin chắc không thể bị xóa bỏ hoàn toàn, bởi nó gắn liền với cấu trúc tâm lý con người. Tuy nhiên, nó có thể được nhận diện và điều tiết.
Bước đầu tiên là rèn luyện khiêm tốn nhận thức, thừa nhận rằng hiểu biết của mình luôn có giới hạn. Thay vì hỏi “Tôi đúng không?”, hãy hỏi “Trong điều tôi tin, phần nào có thể sai?”.
Thứ hai là tạo thói quen tạm hoãn kết luận. Những quyết định quan trọng cần được đặt trong trạng thái “chưa chắc chắn”, đủ lâu để dữ kiện mới xuất hiện và cảm xúc lắng xuống.
Cuối cùng, hãy tiếp xúc có chủ đích với những quan điểm khiến bạn không thoải mái. Không phải để chấp nhận ngay, mà để rèn luyện khả năng giữ tư duy mở mà không cảm thấy bị đe dọa.
Định kiến tin chắc không phải là kẻ thù của tri thức, mà là kẻ thù của sự trưởng thành trí tuệ. Nó không đến từ ngu dốt, mà đến từ cảm giác mình đã hiểu đủ. Trong một thế giới biến đổi nhanh và phức tạp, khả năng nói “tôi có thể sai” không phải là yếu đuối, mà là dấu hiệu của trí tuệ cao nhất.
Bởi lẽ, nguy hiểm nhất không phải là không biết, mà là tin chắc rằng mình đã biết rồi.
Tiêu Dao