Tết cổ truyền của người Việt không phải là một ngày hội, càng không chỉ là dịp nghỉ ngơi hay tiêu dùng. Tết là một chu trình nghi lễ kéo dài, được tổ chức rất chặt chẽ, nhằm chuẩn bị cho con người bước qua ranh giới của thời gian: từ cũ sang mới, từ đã qua sang sắp tới. Mỗi ngày trong chu trình ấy đều có vị trí riêng, không thể đảo lộn, bởi nó tương ứng với những tầng sâu, những giá trị khác nhau trong đời sống tinh thần của con người.
Ngày 23 tháng Chạp – có đơn giản là ông Táo chầu Trời?
Trong văn hóa Việt, bếp không chỉ là nơi nấu ăn, mà là trung tâm năng lượng của gia đình, hơi ấm nuôi dưỡng sự sống, gắn kết các mối quan hệ và phản ánh rõ nhất nếp sống, đạo đức của một nhà. Không khí gia đình, sự tử tế hay dối trá, sự đầy đủ hay thiếu thốn, yêu thương hay rạn nứt đều lộ ra ở đó. Vì thế ông Táo không chỉ là “thần bếp”, mà là biểu tượng của ký ức gia đình. Ông chứng kiến tất cả buồn, vui, lạnh nhạt, sôi nổi, nặng nề, những mâu thuẫn không nói ra, những gì được giữ lại và những gì đã vỡ.
Chúng ta, không ai có thể khẳng định Ông Táo có thật hay không; ngày ông Táo về trời có phải để “báo cáo” theo nghĩa thưởng – phạt hay không, Nhưng sự xuất hiện của ông Táo và ngày 23 tháng Chạp đã nhắc con người rằng không có đời sống nào, không có sự kiện nào trôi qua mà không để lại dấu vết. Việc dọn dẹp, sửa sang cúng lễ trong ngày này không chỉ cầu may, mà là hành động thừa nhận: năm đã qua rồi, những gì đã xảy ra không thể xóa, chỉ xin được vững tin về mặt tinh thần để bước tiếp với nghi thức “cúng đồ ngọt để xin ông Táo tấu điều hay” và chuẩn bị chu đáo từ phương tiện đi lại khăn áo mũ mã hành trang để ông vui vẻ về Trời.
Lễ cúng ông Công ông Táo không chỉ là nghi thức tâm linh mà còn giúp con người giải tỏa cảm giác tội lỗi, bất an và những mâu thuẫn chưa được nói ra, bằng cách thừa nhận rằng mọi hành vi đều đã được đấng linh thiêng “ghi lại”, rằng sẽ có một cái “quả” gắn với cái “nhân” mà mình đã tạo ra. Nghi lễ này không để phán xét, mà để con người luôn phải ý thức về những việc mình làm, soi xét lại mình và đặt niềm tin trước khi bước sang chu kỳ mới.
Ngày 25 tháng Chạp – con người chịu trách nhiệm với không gian sống ra sao?
Quan niệm “Bách Thần triều Thiên” phản ánh một nhận thức rất tỉnh táo về vũ trụ quan, nhân sinh quan của ông cha: trật tự không phải lúc nào cũng được bảo đảm. Có những thời điểm, những hệ thống bảo vệ quen thuộc không còn hiện diện, và khi đó, con người buộc phải tự dựng ranh giới bảo vệ cho chính mình, người thân và không gian sống.
Khoảng thời gian từ ngày 25 tháng Chạp đến trước lễ tất niên chính là một khoảng trống có chủ ý trong đời sống tinh thần cộng đồng. Ở đó, ông cha không dạy con người hoảng sợ trước “tà ma”, mà dạy họ ý thức về ranh giới. Khi không còn thần linh coi sóc, ngôi nhà không thể trông cậy vào lực lượng bên ngoài. Chính con người phải đứng ra khẳng định: đâu là trong – đâu là ngoài, đâu là thuộc về – đâu là không thuộc về
Cây nêu, cành đào, vôi bột, câu đối đỏ… không đơn giản là những vật phẩm, hoa văn trang trí ngày Tết. Chúng là dấu hiệu công khai rằng nơi này có người ở, có luật lệ, có sinh hoạt ổn định. Vì vậy, những vật phẩm không mang tính mê tín, mà là một biểu tượng của sự hiện diện có ý thức: cây nêu, cành đào đánh dấu lãnh thổ; câu đối đỏ không chỉ là may mắn, mà là màu của sự sống, của ấm áp, của sinh khí đang vận hành; vôi bột quét tường, rắc trước ngõ không chỉ để trừ tà, mà để tạo ranh giới rõ ràng giữa trong và ngoài, một hành động rất cụ thể của việc đánh dấu chủ quyền….
“Bách Thần triều Thiên” phản ánh một nhân sinh quan sâu sắc: không có hệ thống nào bảo đảm trật tự vĩnh viễn thay cho con người. Khi đạo đức xã hội lỏng lẻo, khi nề nếp gia đình suy yếu, không một lực lượng siêu hình nào có thể bù đắp. Thần linh rút đi không phải để trừng phạt, mà để nhắc nhở: đã đến lúc con người phải tự đứng vào vị trí của người giữ cửa.
Vì thế, cây nêu, cành đào, câu đối đỏ… không phải là tàn dư của một thời mê tín, mà là dấu vết của một nền văn hóa hiểu rất rõ rằng: ngôi nhà chỉ an khi người sống trong đó biết mình đang sống như thế nào.
Thăm mộ – để quá khứ về cùng không gian với hiện tại
Ra thăm mộ gia tiên, mời các cụ về ăn Tết cùng con cháu, không đơn thuần là nghi thức tưởng nhớ, mà là một nét văn hóa đẹp đầy nhân văn. Người Việt không bước sang năm mới bằng cách cắt đứt quá khứ, mà chủ động quay về nơi thời gian, cuộc đời chỉ còn lại cái tên và ngày sinh ngày mất, để đặt hiện tại vào mối liên hệ với những gì đã đi qua. Việc “mời các cụ về ăn Tết” không phải là niềm tin vật lý rằng người chết quay lại, mà là một thao tác ký ức có ý thức: đưa tổ tiên trở về không gian sống, để quá khứ ngồi cùng bàn với hiện tại. Điều này giúp cá nhân không tự coi mình là trung tâm tuyệt đối, cũng không cảm thấy mình tồn tại một cách ngẫu nhiên. Nó nhắc rằng ta là người tiếp nối, không phải điểm khởi đầu, và vì thế có trách nhiệm sống sao cho không cắt đứt sợi dây giá trị đã được trao lại. Chỉ khi quá khứ được đặt đúng chỗ trên trục thời gian dọc, con người mới có thể bước vào tương lai một cách vững vàng và có ý nghĩa.
Gói bánh Tết – gói ghém lại những gì đã qua
Gói bánh Tết là khoảnh khắc hiếm hoi mà các thành viên trong gia đình ngồi lại cùng nhau giữa những ngày cuối năm tất bật. Trong không gian quây quần gói bánh, người lớn truyền lại kinh nghiệm, trẻ con lắng nghe những câu chuyện cũ, còn những điều chưa kịp nói trong năm cũng được phép lắng xuống trong im lặng. Người ta không chỉ gói nếp, thịt, đỗ, mà gói lại một năm đã qua, cả vui buồn, được mất, đủ đầy lẫn dang dở.
Khi chiếc bánh được buộc chặt, quá khứ cũng được khép lại. Đó là một cách rất nhân văn và bao dung để bước sang năm mới nhẹ lòng hơn, gần nhau hơn, bao dung hơn và bắt đầu hành trình mới nhẹ nhàng hơn.
Mâm cơm tất niên – thời khắc của sự tròn đầy
Trong dân gian, chiều 30 Tết là lúc các vị Thần trở lại nhân gian sau giai đoạn “Bách Thần triều Thiên”, là thời điểm gia tiên về ăn tết cùng con cháu. Bữa cơm tất niên không đơn thuần là đón các vị Thần, đón gia tiên mà cũng xác định một vòng thời gian đã khép lại trọn vẹn với sự hiện diện đầy đủ của thiên – địa – nhân. Không gian gia đình vì thế trở nên đầy đặn, không chỉ bởi con người hiện diện, mà bởi ký ức, huyết thống và trật tự sống cùng lúc quay về.
Tết của người Việt, không hẳn là nghi lễ cầu may, hay một nghi thức rườm rà như người thời nay hay nói mà là một hệ thống tri thức sống được ông cha đúc kết, kiến tạo và gửi gắm. Tết dạy con người cách kết thúc trước khi bắt đầu, cách nhận trách nhiệm trước khi hy vọng, cách quay về nguồn cội trước khi đi xa hơn. Và khi mọi thứ chỉ còn hình thức, Tết trở nên nhạt. Nhưng khi được hiểu đúng, Tết trở thành một điểm tựa tinh thần hiếm hoi: giúp con người sống chậm lại, đặt mình vào trật tự lớn hơn bản thân, và bước sang năm mới không bằng ảo tưởng, mà bằng sự đủ đầy từ bên trong. (còn tiếp)
Ưu Đàm